Tiếng Việt 1 — Tập một




Bài 31. an ăn ân
Trang 74–75 trong sách
Học xong bài này, em sẽ
- ĐọcNhận biết và đọc đúng an, ăn và ân; đọc được các tiếng, từ ngữ có an, ăn và ân.
- ĐọcĐọc hiểu câu, đoạn ngắn trong bài.
- ViếtViết đúng: an, ăn, ân, bạn thân, khăn rằn.
- Nói và ngheNói theo chủ đề “Xin lỗi”.
Chữ trong bài
Nhận biết

Đọc

an ăn ân b an bạn bản nhãn gắn lặn bận gần bạn thân khăn rằn quả mận
Viết

an ăn ân bạn thân khăn rằn
Đọc

Đàn gà cứ tha thẩn gần chân mẹ. Đã có mẹ che chắn, cả đàn chả sợ gì lũ quạ dữ.
Nói

Xin lỗi
Dòng bắt đầu bằng “Tranh:” là lời tả tranh, không phải chữ in trong sách.
Luyện tập
1.Tiếng nào có vần ăn?
2.Tiếng nào KHÔNG có vần ân?
3.Điền vào chỗ trống: Đàn gà cứ tha thẩn gần … mẹ.
4.Ghép thành tiếng: m + ân + dấu nặng
5.Ghép thành tiếng: r + ăn + dấu huyền
Loading…

