
Tiếng Việt 1 — Tập một (Kết nối tri thức)
Sách giáo khoa Tiếng Việt 1, tập một, bộ Kết nối tri thức với cuộc sống (NXB Giáo dục Việt Nam). Mỗi bài có trang sách gốc (đủ tranh), chữ in trong sách chép theo từng mục — nhận biết, đọc, tập viết, nói, kể chuyện — và vài câu trắc nghiệm nhận diện âm, vần, dấu thanh lấy từ chính các tiếng trong bài.
Học xong tập một, con có thể
- Đọc đúng mọi âm, vần và dấu thanh; đọc trơn đoạn văn ngắn khoảng 100 chữ
- Tập chép một đến hai câu, viết đúng c/k, g/gh, ng/ngh
- Trả lời câu hỏi về chi tiết trong bài đọc
Không cần biết chữ trước · Học tiếp: Tiếng Việt 1 tập hai
Nội dung khoá học
Chào em vào lớp 1
Chặng 1 · Bài 1–5
Âm, vần và dấu thanh: a, b, dấu huyền, c, dấu sắc, e, ê
Chặng 2 · Bài 6–10
Âm, vần và dấu thanh: o, dấu hỏi, ô, dấu nặng, d, đ, ơ, dấu ngã
Chặng 3 · Bài 11–15
Âm, vần và dấu thanh: i, k, h, l, u, ư, ch, kh
Chặng 4 · Bài 16–20
Âm, vần và dấu thanh: m, n, g, gi, gh, nh, ng, ngh
Chặng 5 · Bài 21–25
Âm, vần và dấu thanh: r, s, t, tr, th, ia, ua, ưa
Chặng 6 · Bài 26–30
Âm, vần và dấu thanh: ph, qu, v, x, y
Chặng 7 · Bài 31–35
Âm, vần và dấu thanh: an, ăn, ân, on, ôn, ơn, en, ên, in, un, am, ăm, âm
Chặng 8 · Bài 36–40
Âm, vần và dấu thanh: om, ôm, ơm, em, êm, im, um, ai, ay, ây, oi, ôi, ơi
Chặng 9 · Bài 41–45
Âm, vần và dấu thanh: ui, ưi, ao, eo, au, âu, êu, iu, ưu
Chặng 10 · Bài 46–50
Âm, vần và dấu thanh: ac, ăc, âc, oc, ôc, uc, ưc, at, ăt, ât, ot, ôt, ơt
Chặng 11 · Bài 51–55
Âm, vần và dấu thanh: et, êt, it, ut, ưt, ap, ăp, âp, op, ôp, ơp
Chặng 12 · Bài 56–60
Âm, vần và dấu thanh: ep, êp, ip, up, anh, ênh, inh, ach, êch, ich, ang, ăng, âng
Chặng 13 · Bài 61–65
Âm, vần và dấu thanh: ong, ông, ung, ưng, iêc, iên, iêp, iêng, iêm, yên, iêt, iêu, yêu
Chặng 14 · Bài 66–70
Âm, vần và dấu thanh: uôi, uôm, uôc, uôt, uôn, uông, ươi, ươu
Chặng 15 · Bài 71–75
Âm, vần và dấu thanh: ươc, ươt, ươm, ươp, ươn, ương, oa, oe
Chặng 16 · Bài 76–80
Âm, vần và dấu thanh: oan, oăn, oat, oăt, oai, uê, uy, uân, uât, uyên, uyêt